sarcophilus hariisi
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sarcophilus hariisi là tên khoa học của một loài thú có túi ăn thịt nhỏ nhưng hung dữ, có bộ lông chủ yếu là màu đen và một cái đuôi dài. Loài này thường được gọi là "quỷ Tasmania" (Tasmanian devil) trong tiếng Anh thông thường.
Ví dụ sử dụng
- (Sarcophilus hariisi nổi tiếng với hành vi hung dữ và những tiếng rít lớn.)
- (Việc bảo tồn Sarcophilus hariisi rất quan trọng vì sự lây lan của một căn bệnh u mặt truyền nhiễm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Sarcophilus hariisi" thường được sử dụng trong các văn bản khoa học, sinh học hoặc bảo tồn động vật hoang dã, nhằm chỉ chính xác loài động vật này, phân biệt với các loài khác trong cùng chi .
- Trong ngữ cảnh nghiên cứu: (Bộ gen của Sarcophilus hariisi đã được giải trình tự để hiểu các cơ chế kháng bệnh.)
Biến thể và từ gần giống
- Sarcophilus (Danh từ): Chi động vật bao gồm Sarcophilus hariisi và các loài đã tuyệt chủng khác.
- Tasmanian devil (Danh từ): Tên thông thường của Sarcophilus hariisi, được dùng phổ biến hơn trong giao tiếp hàng ngày.
Từ đồng nghĩa
- Quỷ Tasmania (Danh từ): Tên gọi phổ biến trong tiếng Việt, dịch trực tiếp từ "Tasmanian devil".
- Thú có túi hung dữ (Danh từ): Mô tả chung về đặc tính của loài này.
Các cụm từ liên quan
- Sarcophilus hariisi population (Cụm danh từ): Quần thể Sarcophilus hariisi.
- The Sarcophilus hariisi population has declined sharply due to disease. (Quần thể Sarcophilus hariisi đã suy giảm mạnh do bệnh tật.)
- Sarcophilus hariisi conservation (Cụm danh từ): Bảo tồn Sarcophilus hariisi.
- Efforts in Sarcophilus hariisi conservation include captive breeding programs. (Các nỗ lực bảo tồn Sarcophilus hariisi bao gồm các chương trình nhân giống nuôi nhốt.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến tên khoa học , vì đây là thuật ngữ chuyên ngành. Tuy nhiên, trong văn hóa đại chúng, "quỷ Tasmania" thường được nhắc đến như một biểu tượng của sự hung dữ và hoang dã.